Nghĩa của từ "exorbitant price" trong tiếng Việt
"exorbitant price" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exorbitant price
US /ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt praɪs/
UK /ɪɡˈzɔː.bɪ.tənt praɪs/
Cụm từ
giá cắt cổ, chi phí quá mức
a price that is much too high; an unreasonable or excessive cost
Ví dụ:
•
The restaurant charged an exorbitant price for a small bottle of water.
Nhà hàng tính giá cắt cổ cho một chai nước nhỏ.
•
Many tourists complain about the exorbitant prices in the city center.
Nhiều du khách phàn nàn về giá cắt cổ ở trung tâm thành phố.
Từ liên quan: